跟骨

gēn gǔ cân cốt

Hán Việt: cân cốt · Pinyin: gēn gǔ

Tổng quan

số nhiều calcanei, xương gót; cựa chim

Cấu tạo: (cân) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều calcanei, xương gót; cựa chim

ja

  • JMdict calcaneus|calcaneum|heel bone