跟......上牀 gēn ... shàngchuáng Pinyin: gēn ... shàngchuáng Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + . + . + . + . + . + . + 上 (thượng) + 牀 (sàng)Pinyingēn ... shàngchuángCấu tạo跟 + . + . + . + . + . + . + 上 + 牀 Nghĩa EngCihui sleep with