跡人 jì rén · tích nhân Hán Việt: tích nhân · Pinyin: jì rén Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 人 (nhân)Pinyinjì rénHán Việttích nhânCấu tạo跡 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân