跡盜 jì dào · tích đạo Hán Việt: tích đạo · Pinyin: jì dào Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 盜 (đạo)Pinyinjì dàoHán Việttích đạoCấu tạo跡 + 盜 · tích + đạo nghĩa thành phần: tích + đạo