跡附 jì fù · tích phụ Hán Việt: tích phụ · Pinyin: jì fù Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 附 (phụ)Pinyinjì fùHán Việttích phụCấu tạo跡 + 附 · tích + phụ nghĩa thành phần: tích + phụ