跣剝 xiǎn bō · tiển bác Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xiǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 跣 (tiển) + 剝 (bác)Pinyinxiǎn bōHán Việttiển bácCấu tạo跣 + 剝 · tiển + bác nghĩa thành phần: tiển + bác