跣剝 xiǎn bō·tiển bác Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xiǎn bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.脱光。 Cấu tạo: 跣 (tiển) + 剝 (bác)Pinyinxiǎn bōHán Việttiển bácCấu tạo跣 + 剝 · tiển + bác nghĩa thành phần: tiển + bác Từ liên quan Gần nghĩa剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落