跣剝

xiǎn bō tiển bác

Hán Việt: tiển bác · Pinyin: xiǎn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱光。