跣揖

xiǎn yī tiển ấp

Hán Việt: tiển ấp · Pinyin: xiǎn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤着脚作揖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤着脚作揖。