跣步 xiǎn bù · tiển bộ Hán Việt: tiển bộ · Pinyin: xiǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 跣 (tiển) + 步 (bộ)Pinyinxiǎn bùHán Việttiển bộCấu tạo跣 + 步 · tiển + bộ nghĩa thành phần: tiển + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤脚步行。Tân Hoa Tự Điển 1.赤脚步行。