跣脫

xiǎn tuō tiển thoát

Hán Việt: tiển thoát · Pinyin: xiǎn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱去鞋袜等,光着脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱去鞋袜等,光着脚。