跣足

xiǎn zú tiển túc

Hán Việt: tiển túc · Pinyin: xiǎn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光著腳,沒穿鞋襪。《大宋宣和遺事.貞集》:「有小兒三人,自梁棟中循柱而下,弓矢在手,跳躍笑話,皆毳衣跣足。」《三國演義》第三○回:「聞說許攸私奔到寨,大喜,不及穿履,跣足出迎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤脚;光着脚; 指光着的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤脚;光着脚。 2.指光着的脚。

Eng

  • Cihui 跣足 iǎnzú v.p. barefooted