跧伏 thuyên phục Hán Việt: thuyên phục Tổng quan Cấu tạo: 跧 (thuyên) + 伏 (phục)Hán Việtthuyên phụcCấu tạo跧 + 伏 · thuyên + phục nghĩa thành phần: thuyên + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趴在地上。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「狡兔跧伏於柎側,猨狖攀椽而相追。」唐.皇甫氏〈京都儒士〉:「劍失手拋落,又不敢覓劍,恐此物入來,床下跧伏,更不敢動。」