跧僕 thuyên bộc Hán Việt: thuyên bộc Tổng quan Cấu tạo: 跧 (thuyên) + 僕 (bộc)Hán Việtthuyên bộcCấu tạo跧 + 僕 · thuyên + bộc nghĩa thành phần: thuyên + bộc