跧藏 thuyên tàng Hán Việt: thuyên tàng Tổng quan Cấu tạo: 跧 (thuyên) + 藏 (tàng)Hán Việtthuyên tàngCấu tạo跧 + 藏 · thuyên + tàng nghĩa thành phần: thuyên + tàng