跧迹 thuyên tích Hán Việt: thuyên tích Tổng quan Cấu tạo: 跧 (thuyên) + 迹 (tích)Hán Việtthuyên tíchCấu tạo跧 + 迹 · thuyên + tích nghĩa thành phần: thuyên + tích