跨上

kuà shàng khóa thượng

Hán Việt: khóa thượng · Pinyin: kuà shàng

Tổng quan

lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)

Cấu tạo: (khóa) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)
  • Cihui to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)