跨上
khóa thượng
Hán Việt: khóa thượng · Pinyin: kuà shàng
Tổng quan
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 leo lên
- VietPhrases bước - lên
- Tần suất từ lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.); khóa thướng/khóa thượng: sải bước/bước - lên; bước - lên
Eng
- Cihui to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)
- Tần suất từ to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)