跨下 kuà xià · khóa hạ Hán Việt: khóa hạ · Pinyin: kuà xià Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 下 (hạ)Pinyinkuà xiàHán Việtkhóa hạCấu tạo跨 + 下 · khóa + hạ nghĩa thành phần: khóa + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两腿之间。跨,通"胯"; 指韩信受辱胯下事。Tân Hoa Tự Điển 1.两腿之间。跨,通"胯"。 2.指韩信受辱胯下事。