跨世 kuà shì · khóa thế Hán Việt: khóa thế · Pinyin: kuà shì Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 世 (thế)Pinyinkuà shìHán Việtkhóa thếCấu tạo跨 + 世 · khóa + thế nghĩa thành phần: khóa + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越时代。Tân Hoa Tự Điển 1.超越时代。