跨代 khóa đại Hán Việt: khóa đại Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 代 (đại)Hán Việtkhóa đạiCấu tạo跨 + 代 · khóa + đại nghĩa thành phần: khóa + đại Nghĩa EngCihui 跨代 uàdài n. <lg.> diachronic