跨俗 kuà sú · khóa tục Hán Việt: khóa tục · Pinyin: kuà sú Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 俗 (tục)Pinyinkuà súHán Việtkhóa tụcCấu tạo跨 + 俗 · khóa + tục nghĩa thành phần: khóa + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.超越世俗。