跨入 khóa nhập Hán Việt: khóa nhập Tổng quan khóa nhập: bước vào; bước vào Cấu tạo: 跨 (khóa) + 入 (nhập)Hán Việtkhóa nhậpTừ loạiđộngCấu tạo跨 + 入 · khóa + nhập nghĩa thành phần: khóa + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bước vàoVietPhrases bước vàoTần suất từ khóa nhập: bước vào; bước vào Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住