跨入 khóa nhập Hán Việt: khóa nhập Tổng quan bước vào Cấu tạo: 跨 (khóa) + 入 (nhập)Hán Việtkhóa nhậpCấu tạo跨 + 入 · khóa + nhập nghĩa thành phần: khóa + nhập Nghĩa ViệtCihui bước vào