跨出

kuà chūkhóa xuất

Hán Việt: khóa xuất · Pinyin: kuà chū

Tổng quan

khóa xuất/khóa xích/khóa xúy: bước ra

Cấu tạo: 跨 (khóa) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước ra
  • Biên soạn 跨出 uàchū r.v. step forward

Eng

  • Cihui 跨出 uàchū r.v. step forward

Đức

  • Handedict hinaus- oder vorwärtsschreiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于