跨出 kuà chū · khóa xuất Hán Việt: khóa xuất · Pinyin: kuà chū Tổng quan bước ra Cấu tạo: 跨 (khóa) + 出 (xuất)Pinyinkuà chūHán Việtkhóa xuấtCấu tạo跨 + 出 · khóa + xuất nghĩa thành phần: khóa + xuất Nghĩa ViệtCihui bước raEngCihui 跨出 uàchū r.v. step forward