跨制 kuà zhì · khóa chế Hán Việt: khóa chế · Pinyin: kuà zhì Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 制 (chế)Pinyinkuà zhìHán Việtkhóa chếCấu tạo跨 + 制 · khóa + chế nghĩa thành phần: khóa + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼有﹑控制两个或两个以上地区。Tân Hoa Tự Điển 1.兼有﹑控制两个或两个以上地区。