跨歷 kuà lì · khóa lịch Hán Việt: khóa lịch · Pinyin: kuà lì Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 歷 (lịch)Pinyinkuà lìHán Việtkhóa lịchCấu tạo跨 + 歷 · khóa + lịch nghĩa thành phần: khóa + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经历过不同的朝代或时期。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历过不同的朝代或时期。