跨國
khóa quốc
Hán Việt: khóa quốc · Pinyin: kuà guó
Tổng quan
xuyên quốc gia | đa quốc gia
Nghĩa
Việt
- Cihui xuyên quốc gia | đa quốc gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兼有二個國家以上。如:「跨國組織」。
Eng
- CC-CEDICT transnational|multinational
- Cihui transnational; multinational