跨坐

kuà zuò khóa tọa

Hán Việt: khóa tọa · Pinyin: kuà zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两腿分在物体的两边坐着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两腿分在物体的两边坐着。