跨境

kuà jìng khóa cảnh

Hán Việt: khóa cảnh · Pinyin: kuà jìng

Tổng quan

xuyên biên giới

Cấu tạo: (khóa) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyên biên giới

Eng

  • CC-CEDICT cross-border
  • Cihui cross-border