跨姿

khóa tư

Hán Việt: khóa tư

Tổng quan

giạng chân

Cấu tạo: 跨 (khóa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư thế giạng chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

姿势 · 姿容 · 姿式 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 跨上