跨子 kuà zi · khóa tử Hán Việt: khóa tử · Pinyin: kuà zi Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 子 (tử)Pinyinkuà ziHán Việtkhóa tửCấu tạo跨 + 子 · khóa + tử nghĩa thành phần: khóa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指带子上的搭扣。Tân Hoa Tự Điển 1.指带子上的搭扣。