跨子車

khóa tử xa

Hán Việt: khóa tử xa

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (tử) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 座位旁出的機車或三輪腳踏車。

Eng

  • Cihui 跨子車 uàzichē n. sidecar M:³liàng