跨孝 khóa hiếu Hán Việt: khóa hiếu Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 孝 (hiếu)Hán Việtkhóa hiếuCấu tạo跨 + 孝 · khóa + hiếu nghĩa thành phần: khóa + hiếu Nghĩa EngCihui 跨孝 uàxiào v.o. wear mourning armband