跨巽

kuà xùn khóa tốn

Hán Việt: khóa tốn · Pinyin: kuà xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (tốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跨到或踏到"巽"的方位。《巽》,八卦之一,代表"风"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跨到或踏到"巽"的方位。《巽》,八卦之一,代表"风"。