跨徑
khóa kính
Hán Việt: khóa kính · Pinyin: kuà jìng
Tổng quan
nhịp (kiến trúc)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhịp (kiến trúc)
Eng
- CC-CEDICT span (architecture)
- Cihui 跨徑 kuàjìng n. span; length of a bridge/arch/etc. between two supports