跨接

khóa tiếp

Hán Việt: khóa tiếp

Tổng quan

sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau, sự tạp giao, sự lai giống

Cấu tạo: (khóa) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau, sự tạp giao, sự lai giống