跨掩

kuà yǎn khóa yểm

Hán Việt: khóa yểm · Pinyin: kuà yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹跨蹍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹跨蹍。