跨擅 kuà shàn · khóa thiện Hán Việt: khóa thiện · Pinyin: kuà shàn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 擅 (thiện)Pinyinkuà shànHán Việtkhóa thiệnCấu tạo跨 + 擅 · khóa + thiện nghĩa thành phần: khóa + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓跨地擅权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓跨地擅权。