跨時

kuà shí khóa thì

Hán Việt: khóa thì · Pinyin: kuà shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓历时长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓历时长久。