跨映 kuà yìng · khóa ánh Hán Việt: khóa ánh · Pinyin: kuà yìng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 映 (ánh)Pinyinkuà yìngHán Việtkhóa ánhCấu tạo跨 + 映 · khóa + ánh nghĩa thành phần: khóa + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超越并映照。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越并映照。