跨有

kuà yǒu khóa hữu

Hán Việt: khóa hữu · Pinyin: kuà yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.据有。