跨步

kuà bù khóa bộ

Hán Việt: khóa bộ · Pinyin: kuà bù

Tổng quan

bước (sải)

Cấu tạo: (khóa) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước (sải)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邁開步伐。《文明小史》第五七回:「金、銀兩姊妹看見一座洋貨鋪,陳設得光怪陸離,便跨步進去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迈开大步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迈开大步。

Eng

  • CC-CEDICT to take a (striding) step
  • Cihui to take a (striding) step