跨水 kuà shuǐ · khóa thủy Hán Việt: khóa thủy · Pinyin: kuà shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 水 (thủy)Pinyinkuà shuǐHán Việtkhóa thủyCấu tạo跨 + 水 · khóa + thủy nghĩa thành phần: khóa + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指跨越水上两支点之间的距离; 跨踞河的两岸。Tân Hoa Tự Điển 1.指跨越水上两支点之间的距离。 2.跨踞河的两岸。