跨涉 kuà shè · khóa thiệp Hán Việt: khóa thiệp · Pinyin: kuà shè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 涉 (thiệp)Pinyinkuà shèHán Việtkhóa thiệpCấu tạo跨 + 涉 · khóa + thiệp nghĩa thành phần: khóa + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨有,兼及。Tân Hoa Tự Điển 1.跨有,兼及。