跨火 kuà huǒ · khóa hỏa Hán Việt: khóa hỏa · Pinyin: kuà huǒ Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 火 (hỏa)Pinyinkuà huǒHán Việtkhóa hỏaCấu tạo跨 + 火 · khóa + hỏa nghĩa thành phần: khóa + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨过火堆。为一种民俗; 蹲坐在火旁取暖。Tân Hoa Tự Điển 1.跨过火堆。为一种民俗。 2.蹲坐在火旁取暖。