跨班 kuà bān · khóa ban Hán Việt: khóa ban · Pinyin: kuà bān Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 班 (ban)Pinyinkuà bānHán Việtkhóa banCấu tạo跨 + 班 · khóa + ban nghĩa thành phần: khóa + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓工作时间跨越两个班次。Tân Hoa Tự Điển 1.谓工作时间跨越两个班次。