跨界

kuà jiè khóa giới

Hán Việt: khóa giới · Pinyin: kuà jiè

Tổng quan

vượt qua biên giới | mang tính xuyên biên giới | (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới | mang tính liên ngành

Cấu tạo: (khóa) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt qua biên giới | mang tính xuyên biên giới | (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới | mang tính liên ngành

Eng

  • CC-CEDICT to go beyond the border; to be transboundary|(fig.) to transition to a new field of endeavor; to be interdisciplinary
  • Cihui 跨界 uàjiè v.o. cross a boundary; go out of bounds