跨略 kuà lüè · khóa lược Hán Việt: khóa lược · Pinyin: kuà lüè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 略 (lược)Pinyinkuà lüèHán Việtkhóa lượcCấu tạo跨 + 略 · khóa + lược nghĩa thành phần: khóa + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓越地侵占; 犹超越。Tân Hoa Tự Điển 1.谓越地侵占。 2.犹超越。