跨積 kuà jī · khóa tích Hán Việt: khóa tích · Pinyin: kuà jī Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 積 (tích)Pinyinkuà jīHán Việtkhóa tíchCấu tạo跨 + 積 · khóa + tích nghĩa thành phần: khóa + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨历,经历。Tân Hoa Tự Điển 1.跨历,经历。