跨立 kuà lì · khóa lập Hán Việt: khóa lập · Pinyin: kuà lì Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 立 (lập)Pinyinkuà lìHán Việtkhóa lậpCấu tạo跨 + 立 · khóa + lập nghĩa thành phần: khóa + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横跨竖立。Tân Hoa Tự Điển 1.横跨竖立。