跨籍 kuà jí · khóa tịch Hán Việt: khóa tịch · Pinyin: kuà jí Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 籍 (tịch)Pinyinkuà jíHán Việtkhóa tịchCấu tạo跨 + 籍 · khóa + tịch nghĩa thành phần: khóa + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼具两个地方的籍贯。Tân Hoa Tự Điển 1.兼具两个地方的籍贯。