跨總 kuà zǒng · khóa tổng Hán Việt: khóa tổng · Pinyin: kuà zǒng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 總 (tổng)Pinyinkuà zǒngHán Việtkhóa tổngCấu tạo跨 + 總 · khóa + tổng nghĩa thành phần: khóa + tổng